acute triangle

acute triangle

An acute triangle is drawn on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: acute triangle (tam giác nhọn) một loại tam giác trong hình học, trong đó cả ba góc trong của đều góc nhọn (góc số đo nhỏ hơn 90 độ). Điều này có nghĩa không góc nào trong tam giác này bằng hoặc lớn hơn 90 độ.

dụ sử dụng
  • (Một tam giác nhọn tất cả các góc của nhỏ hơn 90 độ.)
  • (Trong một tam giác nhọn, mỗi góc trong đều góc nhọn, chẳng hạn như 60°, 70° 50°.)
  • (Hình dạng của mái nhà này một tam giác nhọn, khiến trông sắc nét thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute triangle" trong toán học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại tam giác dựa trên số đo góc, đối lập với tam giác vuông (right triangle) tam giác (obtuse triangle).
    • The teacher asked the class to draw an acute triangle with angles of 30°, 60°, and 90°. (Giáo viên yêu cầu cả lớp vẽ một tam giác nhọn với các góc 30°, 60° 90°.) – Lưu ý: 90° góc vuông, nên dụ này thực tế tam giác vuông, không phải tam giác nhọn. Để đúng, hãy dùng: The teacher asked the class to draw an acute triangle with angles of 50°, 60°, and 70°. (Giáo viên yêu cầu cả lớp vẽ một tam giác nhọn với các góc 50°, 60° 70°.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute (tính từ): nhọn, sắc (dùng để chỉ góc hoặc cảm giác).
    • An acute angle is less than 90 degrees. (Một góc nhọn số đo nhỏ hơn 90 độ.)
  • Triangle (danh từ): tam giác.
    • A triangle has three sides and three angles. (Một tam giác ba cạnh ba góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tam giác nhọn: đây bản dịch trực tiếp của trong tiếng Việt.
  • Triangle with all acute angles: tam giác tất cả các góc nhọn (mô tả dài dòng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến acute triangle, đây thuật ngữ hình học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng acute triangle, đây thuật ngữ kỹ thuật.